tịch thu

Học thuật
Thân thiện
tịch thu

Một nhân viên hải quan tịch thu hàng lậu tại cảng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thu giữ tài sản của cá nhân hoặc tổ chức vi phạm pháp luật để sung vào tài sản nhà nước: "tịch thu" một biện pháp cưỡng chế của cơ quan nhà nước thẩm quyền, áp dụng đối với tài sản được xác định công cụ, phương tiện vi phạm hoặc thu lợi bất chính từ hành vi vi phạm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tòa án đã ra quyết định tịch thu toàn bộ số tài sản được từ hoạt động tham nhũng. (Tòa án đã ra quyết định thu giữ toàn bộ số tài sản được từ hoạt động tham nhũng để sung vào công quỹ.)
    • Lực lượng hải quan tiến hành tịch thu hàng nhập lậu. (Lực lượng hải quan tiến hành thu giữ hàng nhập lậu theo quy định của pháp luật.)
    • Tài sản bị tịch thu sẽ được nộp vào ngân sách nhà nước. (Tài sản bị thu giữ sẽ được chuyển vào ngân sách nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bản án hình phạt bổ sung tịch thu tài sản": Trong pháp lý, đây một hình phạt bổ sung được tuyên kèm theo hình phạt chính (như phạt ), áp dụng đối với các tội phạm nghiêm trọng.
    • Bị cáo bị kết án 10 năm tù và tịch thu toàn bộ tài sản phi pháp.
  • "Quyết định tịch thu": văn bản pháp lý chính thức do cơ quan thẩm quyền ban hành, làm căn cứ để thi hành việc thu giữ tài sản.
    • Việc tịch thu chỉ được tiến hành khi quyết định bằng văn bản của cơ quan thẩm quyền.
Biến thể từ gần giống
  • Tịch biên (động từ): Một biện pháp ngăn chặn tố tụng, nhằm biên, niêm phong tài sản để đảm bảo thi hành án hoặc ngăn chặn việc tẩu tán tài sản. Khác với "tịch thu", "tịch biên" chủ yếu mang tính chất tạm giữ, bảo quản.
    • Cơ quan điều tra đã ra lệnh tịch biên ngôi nhà để phục vụ công tác điều tra.
  • Truy thu (động từ): Thu hồi số tiền, tài sản cá nhân/tổ chức đã chiếm đoạt hoặc nợ (thường dùng trong thuế). Hành vi này nhằm thu hồi về cho nhà nước chứ không phải sung công quỹ như một hình phạt.
    • Cục thuế truy thu số tiền thuế gian lận trong nhiều năm.
Từ đồng nghĩa
  • Tước đoạt (động từ): Lấy đi quyền sở hữu hoặc sử dụng một thứ đó của người khác (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong pháp lý).
  • Sung công (động từ): Chuyển tài sản tư nhân thành tài sản thuộc sở hữu nhà nước (thường theo quy định của pháp luật trong một số trường hợp cụ thể, có thể bồi thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến dưới dạng cụm động từ cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tịch thu")

tịch thu

Một nhân viên hải quan tịch thu hàng lậu tại cảng.

  1. đgt. Thu tài sản của người phạm tội nhập vào tài sản của nhà nước: tịch thu tài sản tịch thu hàng lậu.